支轉
chi chuyển
Hán Việt: chi chuyển · Pinyin: zhī zhuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 支開、調開。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「支轉小婦人,闇地傾下毒藥。」元.王仲文《救孝子》第三折:「左來右來,不肯招,我支轉這婆子,那小廝好歹招了。」
Hán Việt: chi chuyển · Pinyin: zhī zhuǎn