支轉

zhī zhuǎn chi chuyển

Hán Việt: chi chuyển · Pinyin: zhī zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支使开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支使开。