支輔

zhī fǔ chi phụ

Hán Việt: chi phụ · Pinyin: zhī fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅助根本的枝叶。引申为辅弼﹑支脉等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅助根本的枝叶。引申为辅弼﹑支脉等。