支辭 zhī cí · chi từ Hán Việt: chi từ · Pinyin: zhī cí Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 辭 (từ)Pinyinzhī cíHán Việtchi từCấu tạo支 + 辭 · chi + từ nghĩa thành phần: chi + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"支词"; 强为之辞; 芜蔓虚饰之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"支词"。 2.强为之辞。 3.芜蔓虚饰之辞。