支邊
chi biên
Hán Việt: chi biên · Pinyin: zhī biān
Tổng quan
hỗ trợ phát triển các khu vực biên giới
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗ trợ phát triển các khu vực biên giới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指支援邊疆地區。如:「支邊青年」。也作「支疆」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 支援边疆建设。
- Tân Hoa Tự Điển 1.支援边疆建设。
Eng
- CC-CEDICT to help develop the border areas
- Cihui to help develop the border areas