支銷 zhī xiāo · chi tiêu Hán Việt: chi tiêu · Pinyin: zhī xiāo Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 銷 (tiêu)Pinyinzhī xiāoHán Việtchi tiêuCấu tạo支 + 銷 · chi + tiêu nghĩa thành phần: chi + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"支消"; 耗费,开销。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"支消"。 2.耗费,开销。