支閡 zhī hé · chi ngại Hán Việt: chi ngại · Pinyin: zhī hé Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 閡 (ngại)Pinyinzhī héHán Việtchi ngạiCấu tạo支 + 閡 · chi + ngại nghĩa thành phần: chi + ngại