支陪 zhī péi · chi bồi Hán Việt: chi bồi · Pinyin: zhī péi Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 陪 (bồi)Pinyinzhī péiHán Việtchi bồiCấu tạo支 + 陪 · chi + bồi nghĩa thành phần: chi + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪伴。Tân Hoa Tự Điển 1.陪伴。