支青 zhī qīng · chi thanh Hán Việt: chi thanh · Pinyin: zhī qīng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 青 (thanh)Pinyinzhī qīngHán Việtchi thanhCấu tạo支 + 青 · chi + thanh nghĩa thành phần: chi + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到边疆支援建设的青年。Tân Hoa Tự Điển 1.到边疆支援建设的青年。