支革 zhī gé · chi cách Hán Việt: chi cách · Pinyin: zhī gé Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 革 (cách)Pinyinzhī géHán Việtchi cáchCấu tạo支 + 革 · chi + cách nghĩa thành phần: chi + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肢体肌肤。支,"肢"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.肢体肌肤。支,"肢"的古字。