支領

zhī lǐng chi lĩnh

Hán Việt: chi lĩnh · Pinyin: zhī lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 領取。《紅樓夢》第六四回:「昨日已曾上庫上去領,但只是老爺賓天以後,各處支領甚多,所剩還要預備百日道場及廟中用度。」

Eng

  • Cihui 支領 hīlǐng v. draw money