支領 zhī lǐng · chi lĩnh Hán Việt: chi lĩnh · Pinyin: zhī lǐng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 領 (lĩnh)Pinyinzhī lǐngHán Việtchi lĩnhCấu tạo支 + 領 · chi + lĩnh nghĩa thành phần: chi + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领取。Tân Hoa Tự Điển 1.领取。EngCihui 支領 hīlǐng v. draw money