支騰

zhī téng chi đằng

Hán Việt: chi đằng · Pinyin: zhī téng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敷衍、應付。《紅樓夢》第七二回:「暫且把老太太查不著的金銀傢伙偷著運出一箱子來,暫押千數兩銀子,支騰過去。」

Eng

  • Cihui 支騰 hīteng v. <coll.> try hard; struggle to