支騰騰 zhī téng téng · chi đằng đằng Hán Việt: chi đằng đằng · Pinyin: zhī téng téng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)Pinyinzhī téng téngHán Việtchi đằng đằngCấu tạo支 + 騰 + 騰 · chi + đằng + đằng nghĩa thành phần: chi + đằng + đằng