支骨 zhī gǔ · chi cốt Hán Việt: chi cốt · Pinyin: zhī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 骨 (cốt)Pinyinzhī gǔHán Việtchi cốtCấu tạo支 + 骨 · chi + cốt nghĩa thành phần: chi + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言肢体; 犹骨肉。指亲人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言肢体。 2.犹骨肉。指亲人。