支骸

zhī hái chi hài

Hán Việt: chi hài · Pinyin: zhī hái

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (hài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肢體骨骸。《後漢書.卷六.孝質帝紀》:「死亡流離,或支骸不斂,或停棺莫收,朕甚愍焉。」也稱為「肢骸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肢体骸骨。谓尸体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肢体骸骨。谓尸体。

Eng

  • Cihui 支骸 hīhái n. human skeleton