攲倒 khi đảo Hán Việt: khi đảo Tổng quan Cấu tạo: 攲 (khi) + 倒 (đảo)Hán Việtkhi đảoCấu tạo攲 + 倒 · khi + đảo nghĩa thành phần: khi + đảo Nghĩa EngCihui 攲倒 īdǎo v. lurch and fall