攲側 khi trắc Hán Việt: khi trắc Tổng quan Cấu tạo: 攲 (khi) + 側 (trắc)Hán Việtkhi trắcCấu tạo攲 + 側 · khi + trắc nghĩa thành phần: khi + trắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傾斜。如:「圍牆外,含笑花攲側斜出,迎風款擺。」EngCihui 攲側 qīcè a.t. lean to one side; slant; incline; lurch