攲斜 khi tà Hán Việt: khi tà Tổng quan Cấu tạo: 攲 (khi) + 斜 (tà)Hán Việtkhi tàCấu tạo攲 + 斜 · khi + tà nghĩa thành phần: khi + tà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傾斜。宋.戴復古〈九日〉詩:「醉來風帽半攲斜,幾度他鄉對菊花。」EngCihui 攲斜 īxié v. slant; incline; lurch