收業 shōu yè · thu nghiệp Hán Việt: thu nghiệp · Pinyin: shōu yè Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 業 (nghiệp)Pinyinshōu yèHán Việtthu nghiệpCấu tạo收 + 業 · thu + nghiệp nghĩa thành phần: thu + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停业。Tân Hoa Tự Điển 1.停业。