收舉

shōu jǔ thu cử

Hán Việt: thu cử · Pinyin: shōu jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收养; 收系弹劾; 荐举任用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收养。 2.收系弹劾。 3.荐举任用。