收事 shōu shì · thu sự Hán Việt: thu sự · Pinyin: shōu shì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 事 (sự)Pinyinshōu shìHán Việtthu sựCấu tạo收 + 事 · thu + sự nghĩa thành phần: thu + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收取赋税与征发徭役。Tân Hoa Tự Điển 1.收取赋税与征发徭役。