收人 shōu rén · thu nhân Hán Việt: thu nhân · Pinyin: shōu rén Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 人 (nhân)Pinyinshōu rénHán Việtthu nhânCấu tạo收 + 人 · thu + nhân nghĩa thành phần: thu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囚徒。Tân Hoa Tự Điển 1.囚徒。