收什 shōu shén · thu thập Hán Việt: thu thập · Pinyin: shōu shén Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 什 (thập)Pinyinshōu shénHán Việtthu thậpCấu tạo收 + 什 · thu + thập nghĩa thành phần: thu + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理,拾掇; 犹振作。Tân Hoa Tự Điển 1.整理,拾掇。 2.犹振作。