收付 shōu fù · thu phó Hán Việt: thu phó · Pinyin: shōu fù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 付 (phó)Pinyinshōu fùHán Việtthu phóCấu tạo收 + 付 · thu + phó nghĩa thành phần: thu + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拘捕罪犯,交付案办; 收入与支付。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拘捕罪犯,交付案办。 2.收入与支付。