收件 thu kiện Hán Việt: thu kiện Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 件 (kiện)Hán Việtthu kiệnCấu tạo收 + 件 · thu + kiện nghĩa thành phần: thu + kiện Nghĩa EngCihui 收件 hōujiàn* n. received mail/documents