收使 shōu shǐ · thu sử Hán Việt: thu sử · Pinyin: shōu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 使 (sử)Pinyinshōu shǐHán Việtthu sửCấu tạo收 + 使 · thu + sử nghĩa thành phần: thu + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束使用。Tân Hoa Tự Điển 1.约束使用。