收保 shōu bǎo · thu bảo Hán Việt: thu bảo · Pinyin: shōu bǎo Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 保 (bảo)Pinyinshōu bǎoHán Việtthu bảoCấu tạo收 + 保 · thu + bảo nghĩa thành phần: thu + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代边境上设置的兼有储藏物资和防卫作用的小城堡。保,通"堡"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代边境上设置的兼有储藏物资和防卫作用的小城堡。保,通"堡"。