收假

shōu jià thu giả

Hán Việt: thu giả · Pinyin: shōu jià

Tổng quan

(kỳ nghỉ) kết thúc | kết thúc kỳ nghỉ

Cấu tạo: (thu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỳ nghỉ) kết thúc | kết thúc kỳ nghỉ

Eng

  • CC-CEDICT (of holidays) to come to an end|end of a vacation
  • Cihui (of holidays) to come to an end; end of a vacation