收假

shōu jiàthu giả

Hán Việt: thu giả · Pinyin: shōu jià

Tổng quan

(kỳ nghỉ) kết thúc

Cấu tạo: 收 (thu) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết thúc kỳ nghỉ
  • Tần suất từ (kỳ nghỉ) kết thúc , kết thúc kỳ nghỉ

Eng

  • Cihui (of holidays) to come to an end; end of a vacation
  • Tần suất từ (of holidays) to come to an end; end of a vacation

Từ liên quan

Gần nghĩa

假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像