收兌 shōu duì · thu đoái Hán Việt: thu đoái · Pinyin: shōu duì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 兌 (đoái)Pinyinshōu duìHán Việtthu đoáiCấu tạo收 + 兌 · thu + đoái nghĩa thành phần: thu + đoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓收进和兑换银钱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓收进和兑换银钱。