收列
thu liệt
Hán Việt: thu liệt · Pinyin: shōu liè
Tổng quan
liệt kê | bao gồm
Nghĩa
Việt
- Cihui liệt kê | bao gồm
Eng
- CC-CEDICT to list|to include
- Cihui to list/to include
Hán Việt: thu liệt · Pinyin: shōu liè
liệt kê | bao gồm