收到

shōu dào thu đáo

Hán Việt: thu đáo · Pinyin: shōu dào

Tổng quan

nhận được

Cấu tạo: (thu) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận được

Eng

  • CC-CEDICT to receive
  • Cihui to receive