收到

shōu dàothu đáo

Hán Việt: thu đáo · Pinyin: shōu dào

Tổng quan

nhận được

Cấu tạo: 收 (thu) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận
  • VietPhrases thu được
  • Biên soạn 收到 hōudào* r.v. receive; get; achieve

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have sth in acknowledgement

Eng

  • Cihui to receive

Đức

  • Handedict erhalten

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头