收功

shōu gōng thu công

Hán Việt: thu công · Pinyin: shōu gōng

Tổng quan

thu công

Cấu tạo: (thu) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取得成功; 犹归功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取得成功。 2.犹归功。