收劾 shōu hé · thu hặc Hán Việt: thu hặc · Pinyin: shōu hé Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 劾 (hặc)Pinyinshōu héHán Việtthu hặcCấu tạo收 + 劾 · thu + hặc nghĩa thành phần: thu + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘捕弹劾。Tân Hoa Tự Điển 1.拘捕弹劾。