收勘

shōu kān thu khám

Hán Việt: thu khám · Pinyin: shōu kān

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (khám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受理勘查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受理勘查。