收勢 shōu shì · thu thế Hán Việt: thu thế · Pinyin: shōu shì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 勢 (thế)Pinyinshōu shìHán Việtthu thếCấu tạo收 + 勢 · thu + thế nghĩa thành phần: thu + thế