收去 shōu qù · thu khứ Hán Việt: thu khứ · Pinyin: shōu qù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 去 (khứ)Pinyinshōu qùHán Việtthu khứCấu tạo收 + 去 · thu + khứ nghĩa thành phần: thu + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没收销毁。Tân Hoa Tự Điển 1.没收销毁。