收召 shōu zhào · thu triệu Hán Việt: thu triệu · Pinyin: shōu zhào Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 召 (triệu)Pinyinshōu zhàoHán Việtthu triệuCấu tạo收 + 召 · thu + triệu nghĩa thành phần: thu + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招收。谓用某种方式接收学员; 招回。Tân Hoa Tự Điển 1.招收。谓用某种方式接收学员。 2.招回。