收後 shōu hòu · thu hậu Hán Việt: thu hậu · Pinyin: shōu hòu Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 後 (hậu)Pinyinshōu hòuHán Việtthu hậuCấu tạo收 + 後 · thu + hậu nghĩa thành phần: thu + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹殿后。谓走在队伍的最后面。Tân Hoa Tự Điển 1.犹殿后。谓走在队伍的最后面。