收吏 shōu lì · thu lại Hán Việt: thu lại · Pinyin: shōu lì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 吏 (lại)Pinyinshōu lìHán Việtthu lạiCấu tạo收 + 吏 · thu + lại nghĩa thành phần: thu + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称负责收取钱物的低级官员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称负责收取钱物的低级官员。