收呵 shōu hē · thu a Hán Việt: thu a · Pinyin: shōu hē Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 呵 (a)Pinyinshōu hēHán Việtthu aCấu tạo收 + 呵 · thu + a nghĩa thành phần: thu + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹收科,收场。Tân Hoa Tự Điển 1.犹收科,收场。