收夷 shōu yí · thu di Hán Việt: thu di · Pinyin: shōu yí Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 夷 (di)Pinyinshōu yíHán Việtthu diCấu tạo收 + 夷 · thu + di nghĩa thành phần: thu + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕杀。Tân Hoa Tự Điển 1.捕杀。