收孔 thu khổng Hán Việt: thu khổng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 孔 (khổng)Hán Việtthu khổngCấu tạo收 + 孔 · thu + khổng nghĩa thành phần: thu + khổng Nghĩa EngCihui battering