收官

shōu guān thu quan

Hán Việt: thu quan · Pinyin: shōu guān

Tổng quan

phần cuối của ván cờ vây (xem 官子) | tàn cuộc | hoàn thành | bước vào giai đoạn cuối

Cấu tạo: (thu) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần cuối của ván cờ vây (xem 官子) | tàn cuộc | hoàn thành | bước vào giai đoạn cuối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围棋术语,指棋局进入最后阶段,泛指工作接近结束、收尾:工程已进入~阶段|此事总算顺利~。

Eng

  • CC-CEDICT final part of a go game (see 官子[guan1 zi3])|endgame|to finish up|to come to the final stage
  • Cihui final part of a go game (see 官子); endgame; to finish up; to come to the final stage