收封 shōu fēng · thu phong Hán Việt: thu phong · Pinyin: shōu fēng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 封 (phong)Pinyinshōu fēngHán Việtthu phongCấu tạo收 + 封 · thu + phong nghĩa thành phần: thu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时赌博的一种方式。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时赌博的一种方式。