收小 shōu xiǎo · thu tiểu Hán Việt: thu tiểu · Pinyin: shōu xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 小 (tiểu)Pinyinshōu xiǎoHán Việtthu tiểuCấu tạo收 + 小 · thu + tiểu nghĩa thành phần: thu + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容纳小国; 缩小。Tân Hoa Tự Điển 1.容纳小国。 2.缩小。