收局 shōu jú · thu cục Hán Việt: thu cục · Pinyin: shōu jú Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 局 (cục)Pinyinshōu júHán Việtthu cụcCấu tạo收 + 局 · thu + cục nghĩa thành phần: thu + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结局。Tân Hoa Tự Điển 1.结局。