收帆 thu phàm Hán Việt: thu phàm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 帆 (phàm)Hán Việtthu phàmCấu tạo收 + 帆 · thu + phàm nghĩa thành phần: thu + phàm Nghĩa EngCihui 收帆 hōufān v.o. lower the boat sails