收賬 shōu zhàng · thu trướng Hán Việt: thu trướng · Pinyin: shōu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 賬 (trướng)Pinyinshōu zhàngHán Việtthu trướngCấu tạo收 + 賬 · thu + trướng nghĩa thành phần: thu + trướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收取帳款。如:「明早本公司將派人到貴公司收帳,不知是否方便?」