收張 thu trương Hán Việt: thu trương Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 張 (trương)Hán Việtthu trươngCấu tạo收 + 張 · thu + trương nghĩa thành phần: thu + trương Nghĩa EngCihui 收張 hōuzhāng v.o. close business